Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 千斤顶 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiānjīndǐng] cái kích; con đội (xe hơi, máy móc)。顶起重物的一种工具,通常用的有液压式和螺旋式两种,在安装、修理机器等工作中常用。简称千斤。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 千
| thiên | 千: | thiên vạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斤
| cân | 斤: | cân (cân tiểu li, cân tạ) |
| gần | 斤: | gần gũi |
| rìu | 斤: | búa rìu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顶
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 千斤顶 Tìm thêm nội dung cho: 千斤顶
