Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 升腾 trong tiếng Trung hiện đại:
[shēngténg] bốc lên; bay; tung bay (ngọn lửa, thể khí)。(火焰、气体等)向上升起。
火光升腾。
ánh lửa bốc cao.
山头上升腾起白蒙蒙的雾气。
trên đỉnh núi, sương mù bay bay trắng xoá.
火光升腾。
ánh lửa bốc cao.
山头上升腾起白蒙蒙的雾气。
trên đỉnh núi, sương mù bay bay trắng xoá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 升
| thăng | 升: | thăng đường |
| thưng | 升: | thưng đấu (1 đấu ngũ cốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |

Tìm hình ảnh cho: 升腾 Tìm thêm nội dung cho: 升腾
