Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 半途 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 半途:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 半途 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàntú] giữa đường; nửa đường。半路。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 半

ban:bảo ban
bán:bán sống bán chết
bướng:bướng bỉnh
bận:bận rộn
bớn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 途

đồ:đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi
半途 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 半途 Tìm thêm nội dung cho: 半途