Từ: 华夏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 华夏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 华夏 trong tiếng Trung hiện đại:

[Huáxià] Hoa Hạ; Trung Hoa; Trung Quốc (tên cũ của Trung Quốc.)。中国的古称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 华

hoa:phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 夏

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
华夏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 华夏 Tìm thêm nội dung cho: 华夏