Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印鉴 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìnjiàn] bảo lưu dấu gốc của ấn triện (đề phòng giả mạo)。 为防假冒,在支付款项的机关留供核对的印章底样。支领款项时,所用的印章要与所留的印章底样相符。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉴
| giám | 鉴: | giám định; giám biệt (xét đoán) |

Tìm hình ảnh cho: 印鉴 Tìm thêm nội dung cho: 印鉴
