Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 印铁 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìntiě] bản khắc kim loại。在镀锡的薄铁皮或铝皮上印刷图案文字。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 印
| in | 印: | in sách; nhớ như in |
| ấn | 印: | ấn tín (con dấu) |
| ắng | 印: | ắng gió (vắng lặng, im) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |

Tìm hình ảnh cho: 印铁 Tìm thêm nội dung cho: 印铁
