Từ: 卷帙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卷帙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 卷帙 trong tiếng Trung hiện đại:

[juànzhì]
sách vở; sách。书籍(就数量说)。
卷帙洁繁。
rất nhiều sách vở.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卷

cuốn:bánh cuốn; cuốn chỉ; cuốn gói
quyển:quyển sách
quẹn:sạch quẹn, quẹn má hồng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帙

chật:chật chội; chật vật
trật:trật (bọc sách vở)
卷帙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卷帙 Tìm thêm nội dung cho: 卷帙