Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 厚薄规 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòubóguī] thước kẹp; thước đo độ dày mỏng。测量两个接合面的间隙的量具,由不同厚度(一般为0.01-0.05毫米)的金属薄片组成。也叫塞尺。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚
| hậu | 厚: | nhân hậu; trung hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 规
| quy | 规: | quy luật |

Tìm hình ảnh cho: 厚薄规 Tìm thêm nội dung cho: 厚薄规
