Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 厝火积薪 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厝火积薪:
Nghĩa của 厝火积薪 trong tiếng Trung hiện đại:
[cuòhuǒjīxīn] nuôi ong tay áo; nuôi mầm tai hoạ; xếp củi lên lửa。把火放在柴堆下面,比喻潜伏着很大的危险。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厝
| thố | 厝: | thố (đặt) |
| xó | 厝: | xó tối |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 积
| tích | 积: | tích luỹ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薪
| tân | 薪: | tân (củi, nhiên liệu, tiền lương) |

Tìm hình ảnh cho: 厝火积薪 Tìm thêm nội dung cho: 厝火积薪
