Cao su chống va đập cửa

Từ: 原油加工流程 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 原油加工流程:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 原油加工流程 trong tiếng Trung hiện đại:

yuányóu jiāgōng liúchéng quy trình xử lí dầu thô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 原

nguyên:căn nguyên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 油

du:du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu)
dàu:dàu dàu
:dù cho, dù rằng
dầu:mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu
dẫu:dẫu sao
giầu: 
rầu:rầu rĩ
trầu:miếng trầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 加

chơ:chỏng chơ, chơ vơ
gia:gia ân; gia bội (tăng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 工

cong:bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn
cung:tít cung thang (sướng mê mệt)
cuông: 
công:công cán, công việc; công nghiệp
côông:công kênh
gồng:gồng gánh; gồng mình
trong:trong ngoài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình
原油加工流程 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 原油加工流程 Tìm thêm nội dung cho: 原油加工流程