Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 参透 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāntòu] hiểu thấu đáo; thấu đạo; hiểu rõ; xuyên suốt; thông suốt; quán triệt; thấu triệt; biết rõ (đạo lý, bí ẩn...)。看透;透彻领会(道理、奥秘等)。
参不透。
nhìn không thấu rõ
参透禅理。
hiểu thấu đáo thiền đạo
参透机关(看穿阴谋或秘密)。
biết rõ cơ mưu (nhìn thấy rõ âm mưu hoặc bí mật)
参不透。
nhìn không thấu rõ
参透禅理。
hiểu thấu đáo thiền đạo
参透机关(看穿阴谋或秘密)。
biết rõ cơ mưu (nhìn thấy rõ âm mưu hoặc bí mật)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 参
| khươm | 参: | |
| sâm | 参: | nhân sâm |
| tham | 参: | tham chiến, tham gia |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |

Tìm hình ảnh cho: 参透 Tìm thêm nội dung cho: 参透
