Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发墨 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāmò] nghiên mực; mài mực (nghiên mài mực dễ đậm)。指砚台磨墨易浓。
这种砚石细腻如玉,发墨也快。
loại nghiên này mịn như ngọc, mài mực rất nhanh.
这种砚石细腻如玉,发墨也快。
loại nghiên này mịn như ngọc, mài mực rất nhanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 墨
| mặc | 墨: | tranh thuỷ mặc |
| mức | 墨: | mức độ |
| mực | 墨: | mực đen |

Tìm hình ảnh cho: 发墨 Tìm thêm nội dung cho: 发墨
