Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发火 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāhuǒ] 1. phát hoả; nổ; cháy。开始燃烧。
发火点
điểm cháy.
2. nổ; phát nổ。子弹、炮弹的底火经撞击后火药爆发。
3. bốc cháy; cháy nhà。发生火警;失火。
4. dễ nhóm。(炉灶)生火容易旺。
5. nổi giận; nổi cáu。(发火儿)发脾气。
有话好好说,不必发火。
có gì cứ nói, không nên nổi giận.
发火点
điểm cháy.
2. nổ; phát nổ。子弹、炮弹的底火经撞击后火药爆发。
3. bốc cháy; cháy nhà。发生火警;失火。
4. dễ nhóm。(炉灶)生火容易旺。
5. nổi giận; nổi cáu。(发火儿)发脾气。
有话好好说,不必发火。
có gì cứ nói, không nên nổi giận.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |

Tìm hình ảnh cho: 发火 Tìm thêm nội dung cho: 发火
