Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发烧友 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāshāoyǒu] say mê công việc; ghiền công việc。对某项事业或活动非常迷恋专注的人;狂热的爱好者。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烧
| thiêu | 烧: | thiêu đốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 友
| hữu | 友: | bằng hữu; chiến hữu; hữu nghị; hữu tình |

Tìm hình ảnh cho: 发烧友 Tìm thêm nội dung cho: 发烧友
