Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发花 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāhuā] hoa mắt; mờ; nhoà。眼睛看东西模糊不清。
饿得两眼发花
đói hoa mắt
饿得两眼发花
đói hoa mắt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |

Tìm hình ảnh cho: 发花 Tìm thêm nội dung cho: 发花
