Cao su chống va đập cửa

Từ: 变通 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 变通:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 变通 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàn·tong]
biến báo (dựa theo tình hình khác nhau, thay đổi một cách vô nguyên tắc)。依据不同情况,作非原则性的变动。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 通

thong:thong dong
thuôn: 
thuông: 
thuồng: 
thông:thông hiểu
变通 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 变通 Tìm thêm nội dung cho: 变通