Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海峡 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎixiá] eo biển。两块陆地之间连接两片海洋的狭窄水道。
台湾海峡
eo biển Đài Loan.
台湾海峡
eo biển Đài Loan.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 峡
| hiệp | 峡: | hiệp cốc (lũng sâu và dài), hiệp loan |
| kẽm | 峡: | (Lối đi hẹp giữa núi, hai bên có vách đá) |

Tìm hình ảnh cho: 海峡 Tìm thêm nội dung cho: 海峡
