Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 叮当 trong tiếng Trung hiện đại:
[dīngdāng] leng keng; lách cách; loong coong。同"丁当"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叮
| đinh | 叮: | đinh ninh (cứ tin rằng) |
| điếng | 叮: | đau điếng, chết điếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 叮当 Tìm thêm nội dung cho: 叮当
