Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吃不得 trong tiếng Trung hiện đại:
[chībudé] 1. ăn không được; ăn không vô。不堪食用。
2. không ăn được; không được ăn。不可食。
3. chịu không nổi; không chịu thấu。受不住。
2. không ăn được; không được ăn。不可食。
3. chịu không nổi; không chịu thấu。受不住。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吃
| cật | 吃: | cật dược (ăn uống) |
| hấc | 吃: | háo hấc (nôn nóng) |
| hất | 吃: | hất cẳng; hất hàm |
| hớt | 吃: | nói hớt |
| khật | 吃: | khật khừ; khật khưỡng |
| ngát | 吃: | thơm ngát |
| ngạt | 吃: | |
| ngật | 吃: | ngật ngưỡng, ngật ngừ |
| ngặt | 吃: | việc ngặt |
| ực | 吃: | nuốt ực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 吃不得 Tìm thêm nội dung cho: 吃不得
