Cao su chống va đập cửa

Từ: 合十 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 合十:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 合十 trong tiếng Trung hiện đại:

[héshí] chắp tay trước ngực; chắp tay (cách chắp tay của sư tăng)。佛教的一种敬礼方式,两掌在胸前对合(十:十指)。
双手合十
chắp hai tay trước ngực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 十

thập:thập (số 10); thập phân; thập thò
合十 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 合十 Tìm thêm nội dung cho: 合十