Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cát nhân
Người tốt. ☆Tương tự:
cát sĩ
吉士,
thiện nhân
善人. ★Tương phản:
ác nhân
惡人.
Nghĩa của 吉人 trong tiếng Trung hiện đại:
[jírén] cát nhân; người tốt。善良的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吉
| cát | 吉: | cát hung, cát tường |
| kiết | 吉: | keo kiết; kiết xác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 吉人 Tìm thêm nội dung cho: 吉人
