Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 同盟会 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngménghuì] Trung Quốc đồng minh hội; hội đồng minh。中国同盟会的简称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盟
| minh | 盟: | minh thệ (thề) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 同盟会 Tìm thêm nội dung cho: 同盟会
