Cao su chống va đập cửa

Từ: 后晋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 后晋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 后晋 trong tiếng Trung hiện đại:

[HòuJìn] hậu Tấn (Trung Quốc)。五代之一,公元936-947,石敬瑭所建。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 后

hậu:hoàng hậu, mẫu hậu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 晋

tấn:một tấn
tắn:tươi tắn
tớn:tớn tác; cong tớn
后晋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 后晋 Tìm thêm nội dung cho: 后晋