Từ: 听阈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 听阈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 听阈 trong tiếng Trung hiện đại:

[tīngyù] giới hạn thính giác; cường độ kích thích thính giác。能产生听觉的最高限度和最低限度的刺激强度。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 听

thính:rất thính tai
xính:xúng xính
听阈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 听阈 Tìm thêm nội dung cho: 听阈