Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 呕血 trong tiếng Trung hiện đại:
[ǒuxuè] nôn ra máu; ói ra máu。食管、胃、肠等消化器官出血经口腔排出。呕出的血液呈暗红色,常混有食物的渣滓。胃炎、胃溃疡、十二指肠溃疡、肝硬化等病都能有这种症状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 呕
| ẩu | 呕: | ẩu tả (nôn mửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 呕血 Tìm thêm nội dung cho: 呕血
