Từ: 周祥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 周祥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 周祥 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhōuxiáng] chu đáo cẩn thận; chu đáo tỉ mỉ。周到而详细。
他考虑得十分周祥。
anh ấy suy nghĩ rất chu đáo cẩn thận.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祥

tường:tường (may mắn)
周祥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 周祥 Tìm thêm nội dung cho: 周祥