Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 周边 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōubiān] chu vi; xung quanh; chung quanh。周围。
周边地区
xung quanh khu vực
周边国家
chu vi quốc gia
周边地区
xung quanh khu vực
周边国家
chu vi quốc gia
Nghĩa chữ nôm của chữ: 周
| chu | 周: | chu đáo |
| châu | 周: | lỗ châu mai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |

Tìm hình ảnh cho: 周边 Tìm thêm nội dung cho: 周边
