Cao su chống va đập cửa

Từ: 售价 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 售价:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 售价 trong tiếng Trung hiện đại:

Shòu jià giá bán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 售

thụ:thụ (bán)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá
售价 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 售价 Tìm thêm nội dung cho: 售价