Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 啸聚 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàojù] kêu gọi nhau tập họp。互相招呼着聚合起来。
啸聚山林。
kêu gọi nhau tập họp nơi rừng núi.
啸聚山林。
kêu gọi nhau tập họp nơi rừng núi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 啸
| khiếu | 啸: | hổ khiếu (hổ gầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |

Tìm hình ảnh cho: 啸聚 Tìm thêm nội dung cho: 啸聚
