Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喷出岩 trong tiếng Trung hiện đại:
[pēnchūyán] đá phún xuất; đá phun trào (của núi lửa)。岩浆喷出地面凝结成的岩石,形成细小结晶或玻璃质结构,如玄武岩、凝灰岩等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喷
| phún | 喷: | lún phún |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 出
| xuất | 出: | xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất |
| xọt | 出: | |
| xốt | 出: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩
| nham | 岩: | lam nham |
| nhem | 岩: | lem nhem |
| nhàm | 岩: | nhàm tai, nhàm chán |

Tìm hình ảnh cho: 喷出岩 Tìm thêm nội dung cho: 喷出岩
