Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[huídàng] vang vọng; ngân nga; vang dội; vọng lại (tiếng động)。(声音等)来回飘荡。
歌声在大厅里回荡。
tiếng hát vang vọng trong phòng khách.
歌声在大厅里回荡。
tiếng hát vang vọng trong phòng khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 回荡 Tìm thêm nội dung cho: 回荡
