Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 困扰 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùnrǎo] quấy nhiễu; gây rối; vừa bao vây vừa quấy nhiễu。围困并搅扰。
游击队四处出击,困扰敌军。
đội du kích tấn công tứ phía, gây rối cho địch quân.
这几天被一种莫名的烦乱所困扰。
mấy ngày hôm nay cứ bị một thứ phiền não vô cớ đến quấy nhiễu.
游击队四处出击,困扰敌军。
đội du kích tấn công tứ phía, gây rối cho địch quân.
这几天被一种莫名的烦乱所困扰。
mấy ngày hôm nay cứ bị một thứ phiền não vô cớ đến quấy nhiễu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 困
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khốn | 困: | khốn đốn, khốn khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扰
| nhiễu | 扰: | quấy nhiễu |

Tìm hình ảnh cho: 困扰 Tìm thêm nội dung cho: 困扰
