Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏差 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānchā] 1. độ lệch; độ chếch。运动的物体离开确定方向的角度。
第一发炮弹打歪了,修正了偏差后,第二发便击中了目标。
phát đạn thứ nhất bắn trật, sau khi sửa lại độ lệch, phát đạn thứ hai đã bắn trúng.
2. lệch lạc; sai lầm (trong công tác)。工作上产生的过分或不及的差错。
第一发炮弹打歪了,修正了偏差后,第二发便击中了目标。
phát đạn thứ nhất bắn trật, sau khi sửa lại độ lệch, phát đạn thứ hai đã bắn trúng.
2. lệch lạc; sai lầm (trong công tác)。工作上产生的过分或不及的差错。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 偏差 Tìm thêm nội dung cho: 偏差
