Từ: 圆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yuán·zi] 1. bánh trôi; bánh dày (làm bằng bột nếp có nhân.)。糯米粉等做成的一种食品,大多有馅儿。
2. thịt viên。丸子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆

viên:viên hình (hình tròn); viên tịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
圆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圆子 Tìm thêm nội dung cho: 圆子