Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuán·zi] 1. bánh trôi; bánh dày (làm bằng bột nếp có nhân.)。糯米粉等做成的一种食品,大多有馅儿。
2. thịt viên。丸子。
2. thịt viên。丸子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圆
| viên | 圆: | viên hình (hình tròn); viên tịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 圆子 Tìm thêm nội dung cho: 圆子
