Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 焰口 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàn·kou] ma đói (quỷ đói đòi ăn, miệng phun lửa, cách gọi của Đạo Phật)。佛教用语,形容饿鬼渴望饮食,口吐火焰。和尚向饿鬼施食叫放焰口。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焰
| dim | 焰: | dim thịt, dim tôm |
| diêm | 焰: | diêm dúa; que diêm |
| diễm | 焰: | diễm hoả (cháy bùng lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 焰口 Tìm thêm nội dung cho: 焰口
