Từ: 焰口 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焰口:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 焰口 trong tiếng Trung hiện đại:

[yàn·kou] ma đói (quỷ đói đòi ăn, miệng phun lửa, cách gọi của Đạo Phật)。佛教用语,形容饿鬼渴望饮食,口吐火焰。和尚向饿鬼施食叫放焰口。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焰

dim:dim thịt, dim tôm
diêm:diêm dúa; que diêm
diễm:diễm hoả (cháy bùng lên)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu
焰口 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 焰口 Tìm thêm nội dung cho: 焰口