Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 圈套 trong tiếng Trung hiện đại:
[quāntào] cái tròng; thòng lọng; cái bẫy。使人上当受骗的计策。
落入圈套。
rơi vào tròng; sa bẫy.
落入圈套。
rơi vào tròng; sa bẫy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈
| khoen | 圈: | khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt) |
| khuyên | 圈: | khuyên tai |
| quyên | 圈: | quyên (chuồng) |
| quyền | 圈: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 圈套 Tìm thêm nội dung cho: 圈套
