Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 土著 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 土著:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 著

chước:bắt chước
chứ: 
nước:nước cờ
trước:trước (nổi tiếng)
trứ:trứ danh
土著 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 土著 Tìm thêm nội dung cho: 土著