Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坎土曼 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǎntǔmàn] cuốc thép (một loại cuốc mà người dân tộc Duy Ngô Nhĩ, Trung Quốc thường dùng, được làm bằng thép)。维吾尔族用于锄地,挖土等的农具,用铁制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坎
| khóm | 坎: | khóm cây |
| khúm | 坎: | khúm núm |
| khăm | 坎: | chơi khăm |
| khảm | 坎: | khảm trai |
| khẳm | 坎: | vừa khẳm (vừa khít) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 土
| thổ | 土: | thuế điền thổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曼
| man | 曼: | lan man |

Tìm hình ảnh cho: 坎土曼 Tìm thêm nội dung cho: 坎土曼
