Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坑木 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēngmù] cột chống lò; cột chống hầm ngầm。矿井里用做支柱的木料。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坑
| ganh | 坑: | ganh đua; ganh tị |
| khanh | 坑: | thuỷ khanh (hồ nước); khanh đạo (đường hầm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |

Tìm hình ảnh cho: 坑木 Tìm thêm nội dung cho: 坑木
