Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坚壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiānbì] cất giấu; giấu kín; chôn kín。藏起来使不落到敌人的手里(多指藏物资)。
把粮食坚壁起来。
cất giấu lương thực đi.
把粮食坚壁起来。
cất giấu lương thực đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坚
| kiên | 坚: | kiên cố; kiên cường; kiên nhẫn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 坚壁 Tìm thêm nội dung cho: 坚壁
