Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塞外 trong tiếng Trung hiện đại:
[Sāiwài] phía Bắc Trường Thành (Trung Quốc)。中国古代指长城以北的地区。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 外
| ngoài | 外: | bên ngoài |
| ngoái | 外: | năm ngoái |
| ngoại | 外: | bà ngoại |
| ngoải | 外: | ngắc ngoải |
| nguậy | 外: | ngọ nguậy |

Tìm hình ảnh cho: 塞外 Tìm thêm nội dung cho: 塞外
