Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 塞外 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 塞外:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 塞外 trong tiếng Trung hiện đại:

[Sāiwài] phía Bắc Trường Thành (Trung Quốc)。中国古代指长城以北的地区。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞

tái:biên tái (điểm yếu lược)
tắc:bế tắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài:bên ngoài
ngoái:năm ngoái
ngoại:bà ngoại
ngoải:ngắc ngoải
nguậy:ngọ nguậy
塞外 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 塞外 Tìm thêm nội dung cho: 塞外