Từ: 士敏土 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 士敏土:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 士敏土 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìmǐntǔ] xi-măng。水泥。(英:cement)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 士

sãi:sãi vãi
sõi:sành sõi
:kẻ sĩ, quân sĩ
sỡi:âm khác của sĩ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敏

mẩn:mê mẩn
mẫn:mẫn cán
mắn:may mắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 土

thổ:thuế điền thổ
士敏土 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 士敏土 Tìm thêm nội dung cho: 士敏土