Từ: 复习 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 复习:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 复习 trong tiếng Trung hiện đại:

[fùxí] ôn tập。重复学习学过的东西,使巩固。
复习功课
ôn tập bài học
复习提纲
đề cương ôn tập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 复

:hội hè; mùa hè
hạ:hạ chí
phục:phục hồi, phục chức
phức:thơm phức

Nghĩa chữ nôm của chữ: 习

tập:học tập, thực tập
复习 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 复习 Tìm thêm nội dung cho: 复习