Từ: 外客 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 外客:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 外 • 客

Nghĩa của 外客 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàikè] khách lạ; khách xa。指关系较疏远的客人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 外

ngoài外:bên ngoài
ngoái外:năm ngoái
ngoại外:bà ngoại
ngoải外:ngắc ngoải
nguậy外:ngọ nguậy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 客

khách客:tiếp khách
外客 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 外客 Tìm thêm nội dung cho: 外客