Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 多变 trong tiếng Trung hiện đại:
[duōbiàn] 1. hay thay đổi; thay đổi luôn。易变的。
2. nhiều loại; đa dạng。不同种类的,各式各样的;多样化的。
2. nhiều loại; đa dạng。不同种类的,各式各样的;多样化的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 多
| đa | 多: | cây đa, lá đa |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đơ | 多: | cứng đơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 多变 Tìm thêm nội dung cho: 多变
