Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大众化 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàzhònghuà] đại chúng hoá; quần chúng hoá (thay đổi cho phù hợp với quần chúng nhân dân)。变得跟广大群众一致;适合广大群众需要。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 众
| chúng | 众: | chúng sinh, chúng dân, chúng nó, chúng tôi |
| với | 众: | cha với con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 大众化 Tìm thêm nội dung cho: 大众化
