Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大力士 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàlìshì] 1. đại lực sĩ。具有强大体力的人。
2. võ sĩ; người khoẻ。有武功的力量很大的人。
2. võ sĩ; người khoẻ。有武功的力量很大的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 士
| sãi | 士: | sãi vãi |
| sõi | 士: | sành sõi |
| sĩ | 士: | kẻ sĩ, quân sĩ |
| sỡi | 士: | âm khác của sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 大力士 Tìm thêm nội dung cho: 大力士
