Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大号 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàhào] 1. quý danh; đại danh。尊称他人的名字。
2. số lớn; cỡ lớn。较大的型号。
大号皮鞋。
giày số lớn
3. kèn tu-ba。铜管乐器,装有四个或五个活塞。吹奏时声音低沉雄浑。
2. số lớn; cỡ lớn。较大的型号。
大号皮鞋。
giày số lớn
3. kèn tu-ba。铜管乐器,装有四个或五个活塞。吹奏时声音低沉雄浑。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 大号 Tìm thêm nội dung cho: 大号
