Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大幸 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàxìng] rất may; may mắn; số đỏ; vận may。非常幸运。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |

Tìm hình ảnh cho: 大幸 Tìm thêm nội dung cho: 大幸
