Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大气候 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàqìhòu] 1. khí hậu; khí hậu lục địa; khí hậu toàn cầu。一个广大区域的气候,如大洲的气候、全球的气候。
2. tình thế; thời cuộc。比喻出现在较大的范围内的某种政治、经济形势或思潮。
2. tình thế; thời cuộc。比喻出现在较大的范围内的某种政治、经济形势或思潮。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |

Tìm hình ảnh cho: 大气候 Tìm thêm nội dung cho: 大气候
